lan đất

lan đất

Trong vườn nhà tôi có trồng một khóm lan đất rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại phong lan sống trên mặt đất: "lan đất" chỉ các loài lan thuộc chi Geodorum, thân củ hoặc thân rễ mọc dưới đất, thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới cận nhiệt đới.
    • Tên gọi chung cho các loài lan mọc trên đất: "lan đất" cũng được dùng để phân biệt với các loài lan sống bám trên cây (lan phụ sinh) hoặc trên đá (lan thạch sinh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lan đất thường hoa nhỏ, màu sắc sặc sỡ mọc thành chùm. (Loại phong lan sống trên đất này thường hoa nhỏ, nhiều màu mọc thành chùm.)
    • Trong vườn quốc gia, người ta đã phát hiện nhiều loài lan đất quý hiếm. (Tại khu bảo tồn, các nhà nghiên cứu tìm thấy nhiều loại phong lan đất giá trị khoa học cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lan đất rừng": loài lan đất mọc tự nhiên trong rừng, không được trồng trọt.

    • Lan đất rừng khả năng chịu hạn tốt hơn so với lan trồng. (Các loài lan đất mọc hoang trong rừng sức chống chịu khô hạn cao hơn.)
  • "lan đất cảnh": loài lan đất được trồng làm cây trang trí trong nhà hoặc sân vườn.

    • Lan đất cảnh thường được ưa chuộng dễ chăm sóc hoa nở lâu tàn. (Loại phong lan đất dùng làm cảnh thường được yêu thích nhờ dễ nuôi hoa bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong lan (danh từ): tên gọi chung cho tất cả các loài lan, bao gồm cả lan đất lan phụ sinh.

    • Phong lan một trong những họ thực vật hoa đa dạng nhất. (Họ lan bao gồm nhiều loài khác nhau, từ lan đất đến lan bám cây.)
  • Lan thạch sinh (danh từ): loài lan sống bám trên đá, khác với lan đất.

    • Lan thạch sinh thường rễ bám chặt vào khe đá. (Các loài lan mọc trên đá rễ bám dính vào bề mặt đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa lan: một cách gọi khác của "lan đất", nhấn mạnh môi trường sống trên mặt đất.
    • Địa lan thân củ phát triển dưới lòng đất. (Loại lan này phần thân củ mọc dưới đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Lan đất nở hoa: chỉ sự kiện hiếm gặp, hoặc điều tốt lành bất ngờ xảy ra.
    • Chuyện lan đất nở hoa trong vườn nhà khiến cả làng xôn xao. (Sự việc hiếm thấy này làm mọi người trong làng ngạc nhiên vui mừng.)

Từ chứa "lan đất"